Xếp hạng theo volume giao dịch
| STT | Mã đối tác | Volume |
|---|---|---|
| 1 | Đỗ Hoàng Long (PK01.0004) | 60.00 lot |
| 2 | Nguyễn Hải Trường (PK01.0006) | 50.00 lot |
| 3 | Nguyễn Tiến Đạt (PK01.0005) | 40.00 lot |
| 4 | Nguyễn Viết Hải (PK01.0007) | 0.00 lot |
| 5 | Hà Trọng Thịnh (PK01.0003) | 0.00 lot |
| 6 | Hồ Ngọc Huy (PK01.0002) | 0.00 lot |
| 7 | hjhjkk | 0.00 lot |